| Bộ VXL |
Apple M5 10 Core CPU |
| Bộ nhớ RAM |
24Gb |
| Ổ cứng |
1TB SSD |
| Card màn hình |
VGA Apple - 10 core GPU |
| Kích thước màn hình |
14.2Inch |
| Cổng giao tiếp |
Khe thẻ nhớ SDXCCổng HDMIJack cắm tai nghe 3,5 mmCổng MagSafe 3Ba cổng Thunderbolt 4 (USB‑C) hỗ trợ:SạcDisplayPortThunderbolt 4 (lên đến 40Gb/s)USB 4 (lên đến 40Gb/s) |
| Hệ điều hành |
Mac OS |
| Kích thước |
Dài 312.6 mm - Rộng 221.2 mm - Dày 15.5 mm |
| Màu sắc |
Silver |
| Camera |
Camera 12MP Center Stage có hỗ trợ chế độ Desk ViewQuay video HD 1080p |
| Công nghệ âm thanh |
Hệ thống âm thanh 6 loaSpatial Audio3 microphonesDolby Atmos |
| Phụ kiện kèm theo |
Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 70WCáp USB-C sang MagSafe 3 (2 m) |
| Dòng CPU |
Apple M5 |
| Mã CPU |
M5 |
| Tốc độ CPU |
Băng thông bộ nhớ 153GB/s |
| Số lõi CPU |
10 Cores |
| Dung lượng RAM |
24Gb |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
Hãng không công bố |
| Khe cắm RAM |
Hãng không công bố |
| Dung lượng ổ cứng |
1TB |
| Loại ổ cứng |
SSD |
| Khe cắm ổ cứng |
Hãng không công bố |
| Card đồ họa |
10-core GPU |
| Card tích hợp |
VGA Apple |
| Độ phân giải |
3024x1964 |
| Tần số quét |
120Hz |
| Công nghệ màn hình |
ProMotionĐộ sáng XDR: toàn màn hình 1000 nits, cao nhất 1600 nits (chỉ nội dung HDR)Độ sáng SDR: lên đến 1000 nitsWide color (P3)True Tone Technology1 tỷ màu |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
| Webcam |
Có |
| Đèn bàn phím |
Có |
| Tính năng đặc biệt |
Touch ID |
| Thông số pin |
Thời gian xem video trực tuyến lên đến 24 giờThời gian duyệt web trên mạng không dây lên đến 16 giờPin Li-Po 72,4 watt-giờBộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 70WCáp USB-C sang MagSafe 3Khả năng sạc nhanh với Bộ Tiếp Hợp Nguồn USB-C 96W trở lên |
| Trọng lượng |
1.55 kg |