| Bộ VXL |
Ultra 7 356H 1.9GHz |
| Bộ nhớ RAM |
16GB DDR5 |
| Ổ cứng |
512Gb SSD |
| Card màn hình |
Intel Graphics |
| Kích thước màn hình |
14.0inch WQXGA |
| Cổng giao tiếp |
2x USB 3.2 Gen 1 Type-A2x Thunderbolt™ 4, compliant with USB4, support display / power delivery1x HDMI 2.11x 3.5mm Combo Audio Jack1x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
| Kích thước |
31.51 x 22.68 x 1.00 ~ 1.80 cm |
| Màu sắc |
Grey |
| Chất liệu |
Vỏ nhôm |
| Dòng CPU |
Ultra 7 |
| Công nghệ CPU |
Meteor Lake |
| Mã CPU |
356H |
| Tốc độ CPU |
1.9 GHz |
| Tần số turbo tối đa |
Up to 4.7 GHz |
| Số lõi CPU |
8 Core |
| Số luồng |
16 Threads |
| Bộ nhớ đệm |
18Mb |
| Dung lượng RAM |
16Gb |
| Loại RAM |
DDR5 |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
64GB |
| Khe cắm RAM |
2 khe ram |
| Dung lượng ổ cứng |
512GB |
| Loại ổ cứng |
SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng |
M.2 NVMe PCIe |
| Khe cắm ổ cứng |
1x M.2 2230 PCIe 4.0x41x M.2 2280 PCle 4.0/5.0x4 (bao gồm 1 khe đã sử dụng) |
| Card đồ họa |
Intel Graphics |
| Card tích hợp |
VGA onboard |
| Độ phân giải |
2.5K (2560x1600) |
| Tần số quét |
144Hz |
| Công nghệ màn hình |
Anti-glare displayĐộ phủ màu sRGB: 100%Góc nhìn màn hình: 178/178Tỷ lệ tương phản màu sắc: 1200:1 |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) |
Wi-Fi 7(802.11be) (Triple band) 2*2 + Bluetooth® 5.4 Wireless Card |
| Webcam |
1080p FHD camera, with physical webcam cover |
| Đèn bàn phím |
Backlit Chiclet Keyboard Single Light |
| Tính năng đặc biệt |
Nhận dạng vân tay |
| Thông số pin |
63WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
| Trọng lượng |
1.44 Kg |