| Bộ VXL |
AMD Ryzen 7 260 3.8 GHz Up to 5.1 GHz |
| Bộ nhớ RAM |
16Gb DDR5 5600 |
| Ổ cứng |
512Gb SSD |
| Card màn hình |
VGA Nvidia - Nvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7 |
| Kích thước màn hình |
16 inch WUXGA |
| Cổng giao tiếp |
1x RJ45 LAN port1x USB 2.0 Type-A (data speed up to 480Mbps)1x USB 3.2 Gen 2 Type-C with support for DisplayPort™ / power delivery / G-SYNC (data speed up to 10Gbps)2x USB 3.2 Gen 2 Type-A (data speed up to 10Gbps)1x HDMI 2.1 FRL1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
| Kích thước |
35.4 x 26.9 x 1.79 ~ 2.57 cm |
| Màu sắc |
Gray |
| Chất liệu |
Vỏ nhôm |
| Dòng CPU |
Ryzen 7 |
| Công nghệ CPU |
AMD Ryzen 7 |
| Mã CPU |
260 |
| Tốc độ CPU |
3.8 GHz |
| Tần số turbo tối đa |
Up to 5.1 GHz |
| Số lõi CPU |
8 |
| Số luồng |
16 |
| Bộ nhớ đệm |
24Mb Cache |
| Dung lượng RAM |
16Gb |
| Loại RAM |
DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM |
5600 |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
64GB |
| Khe cắm RAM |
2 khe ram |
| Dung lượng ổ cứng |
512GB |
| Loại ổ cứng |
SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng |
M.2 NVMe PCIe |
| Khe cắm ổ cứng |
2 khay M2 |
| Card đồ họa |
Nvidia GeForce RTX 5050 8GB GDDR7 |
| Card tích hợp |
VGA Nvidia |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét |
144Hz |
| Công nghệ màn hình |
300 nits, Anti-glare display |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) |
Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) 2*2+ Bluetooth® 5.3 Wireless Card (*Bluetooth® version may change with OS version different.) |
| Webcam |
1080P FHD IR Camera for Windows Hello |
| Đèn bàn phím |
Backlit Chiclet Keyboard 1-Zone RGB |
| Tính năng đặc biệt |
Đang cập nhật |
| Thông số pin |
70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Trọng lượng |
2,2 Kg |