| Bộ VXL |
AMD Ryzen 7 250 3.3 GHz Up to 5.1 GHz |
| Bộ nhớ RAM |
16Gb DDR5 5200 |
| Ổ cứng |
512Gb SSD |
| Card màn hình |
VGA onboard - AMD Graphics |
| Kích thước màn hình |
14.0inch WUXGA |
| Cổng giao tiếp |
2 USB 3.2 Gen 1 Type-A (5 Gbps) ports1 USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® with Power Delivery and DisplayPort™1 headset (headphone and microphone combo) port1 HDMI 1.4 port1 power-adapter port |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 year |
| Kích thước |
Height (front): 0.62 in. (15.86 mm)Height (peak): 0.74 in. (18.90 mm)Height (rear): 0.68 in. (17.31 mm)Width: 12.36 in. (314.00 mm)Depth: 8.90 in. (226.15 mm) |
| Màu sắc |
Platinium Silver |
| Chất liệu |
Vỏ nhựa |
| Dòng CPU |
Ryzen 7 |
| Công nghệ CPU |
AMD Ryzen 7 |
| Mã CPU |
250 |
| Tốc độ CPU |
3.3 GHz |
| Tần số turbo tối đa |
Up to 5.1 GHz |
| Số lõi CPU |
8 |
| Số luồng |
16 |
| Bộ nhớ đệm |
16Mb Cache |
| Dung lượng RAM |
16Gb |
| Loại RAM |
DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM |
5200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
32Gb |
| Khe cắm RAM |
2 khe ram |
| Dung lượng ổ cứng |
512GB |
| Loại ổ cứng |
SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng |
M.2 NVMe PCIe |
| Khe cắm ổ cứng |
1 khay M2 |
| Card đồ họa |
AMD Graphics |
| Card tích hợp |
VGA onboard |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét |
Hãng không công bố |
| Công nghệ màn hình |
14.0-inch 2K (1920x1200) Anti-Glare Non-Touch 300nits WVA/IPS Display |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) |
Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax, MU-MIMO, Bluetooth® wireless card |
| Webcam |
Có |
| Đèn bàn phím |
Không |
| Tính năng đặc biệt |
Copilot+ PC |
| Thông số pin |
4-Cell Battery, 54WHr (Integrated) |
| Trọng lượng |
Weight (minimum): 3.44 lb (1.56 kg) |
| Bảo hành |
Bảo hành 1 năm |