| Bộ VXL |
Ultra 7 366H(2GHz Up to 4.8 GHz) |
| Bộ nhớ RAM |
32Gb (onboard) LPDDR5x 9600 |
| Ổ cứng |
1TB SSD |
| Card màn hình |
Intel Arc Graphics |
| Kích thước màn hình |
14.0inch 2.8K Touch |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Pro |
| Kích thước |
31.27 x 21.99 x 0.79 cm (minimum front); 31.27 x 21.99 x 1.31 cm (minimum rear |
| Màu sắc |
Silver |
| Chất liệu |
Vỏ nhôm |
| Dòng CPU |
Ultra 7 |
| Công nghệ CPU |
Panther Lake |
| Mã CPU |
366H |
| Tốc độ CPU |
2GHz |
| Tần số turbo tối đa |
Up to 4.8 GHz |
| Số lõi CPU |
16 Cores |
| Số luồng |
16 Threads |
| Bộ nhớ đệm |
18Mb |
| Dung lượng RAM |
32GB (Onboard) |
| Loại RAM |
LPDDR5x |
| Tốc độ Bus RAM |
9600 |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
Hãng không công bố |
| Khe cắm RAM |
Không hỗ trợ |
| Dung lượng ổ cứng |
1TB |
| Loại ổ cứng |
SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng |
M.2 NVMe PCIe 2280 |
| Khe cắm ổ cứng |
Không |
| Card đồ họa |
Intel Arc Graphics |
| Card tích hợp |
VGA onboard |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) |
Intel Wi-Fi 7 BE211 (2x2) and Bluetooth 6 wireless card, vPro |
| Webcam |
Có |
| Đèn bàn phím |
HP Premium Keyboard – spill-resistant, glacier silver backlit keyboard |
| Tính năng đặc biệt |
Đang cập nhật |
| Thông số pin |
HP Long Life 6-cell, 68 Wh Li-ion polymer |
| Trọng lượng |
Starting at 1.29 kg |
| Độ phân giải |
2.8K (2880x1800) |
| Tần số quét |
120Hz |
| Công nghệ màn hình |
14 inch diagonal, 3K (2880 x 1800), touch, OLED, IPS, 120 Hz, anti-glare, 500 nits, 100% DCI-P3 with HP Eye Ease |
| Màn hình cảm ứng |
Có |