| Bộ VXL |
Core 7 150U 1.7GHz |
| Bộ nhớ RAM |
24Gb DDR5 5200 (Onboard) |
| Ổ cứng |
512Gb SSD |
| Card màn hình |
Intel Graphics |
| Kích thước màn hình |
14.0inch WUXGA Touch |
| Cổng giao tiếp |
1 USB Type-A 10Gbps signaling rate; 1 USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 HDMI-out 2.1; 2 USB Type-C 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.1, DisplayPort 1.4a, HP Sleep and Charge) |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic |
| Kích thước |
31.3 x 21.99 x 1.84 cm |
| Màu sắc |
Bạc |
| Chất liệu |
Hãng không công bố |
| Dòng CPU |
Core 7 |
| Công nghệ CPU |
Core 7 Raptor Lake |
| Mã CPU |
150U |
| Tốc độ CPU |
1.8 GHz |
| Tần số turbo tối đa |
Up to 5.4 GHz |
| Số lõi CPU |
10 Cores |
| Số luồng |
12 Threads |
| Bộ nhớ đệm |
12Mb Cache |
| Dung lượng RAM |
24GB |
| Loại RAM |
DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM |
5200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
Hãng chưa công bố |
| Khe cắm RAM |
Không hỗ trợ |
| Dung lượng ổ cứng |
512GB |
| Loại ổ cứng |
SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng |
M.2 NVMe PCIe |
| Khe cắm ổ cứng |
Không |
| Card đồ họa |
Intel Graphics |
| Card tích hợp |
VGA onboard |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) and Bluetooth 5.3 wireless card Modern Standby (Connected) |
| Webcam |
Có |
| Đèn bàn phím |
Có |
| Tính năng đặc biệt |
Full-size, backlit, soft gray keyboardDual speakers; HP Audio Boost |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét |
Hãng không công bố |
| Công nghệ màn hình |
14 inch, diagonal, (1920 x 1200), multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, 300 nits, 62.5% sRGB |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Thông số pin |
4-cell, 68 Wh Li-ion polymer |
| Trọng lượng |
1.62 kg |
| Phụ kiện |
Pen |