| Bộ VXL |
Ultra 5 226V 2.1GHz |
| Bộ nhớ RAM |
16Gb (onboard) LPDDR5x 8533 |
| Ổ cứng |
512Gb SSD |
| Card màn hình |
Intel Arc 130V GPU (8GB) |
| Kích thước màn hình |
14.0inch WUXGA Touch |
| Cổng giao tiếp |
2 USB Type-A 10Gbps signaling rate; 1 HDMI 2.1; 1 headphone/microphone combo; 1 Thunderbolt 4 with USB Type-C 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.1, DisplayPort 2.1, HP Sleep and Charge); 1 USB Type-C 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.1, DisplayPort™ 1.4a, HP Sleep and Charge) |
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home + Office Home 2024 |
| Kích thước |
31.3 x 21.85 x 1.46 cm |
| Màu sắc |
Blue |
| Chất liệu |
Vỏ nhôm |
| Dòng CPU |
Ultra 5 |
| Công nghệ CPU |
Lunar Lake |
| Mã CPU |
226V |
| Tốc độ CPU |
2.1 GHz |
| Tần số turbo tối đa |
Up to 4.5 GHz |
| Số lõi CPU |
8 Cores |
| Số luồng |
8 Threads |
| Bộ nhớ đệm |
8Mb Cache |
| Dung lượng RAM |
16GB (Onboard) |
| Loại RAM |
LPDDR5x |
| Tốc độ Bus RAM |
8533 |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
Hãng chưa công bố |
| Khe cắm RAM |
Không hỗ trợ |
| Dung lượng ổ cứng |
512GB |
| Loại ổ cứng |
SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng |
M.2 NVMe PCIe |
| Khe cắm ổ cứng |
Không |
| Card đồ họa |
Intel Arc 130V GPU |
| Card tích hợp |
VGA onboard |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) and Bluetooth® 5.3 wireless card |
| Webcam |
Có |
| Đèn bàn phím |
Có |
| Tính năng đặc biệt |
Fn Keys, Copilot Key |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét |
Hãng không công bố |
| Công nghệ màn hình |
Multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning Gorilla Glass 3, 400 nits, 62.5% sRGB |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Thông số pin |
3-cell, 59 Wh Li-ion polymer |
| Trọng lượng |
1.72kg |
| Phụ kiện |
Pen |