| Bộ VXL |
Ultra 5 325 2.1GHz |
| Bộ nhớ RAM |
32Gb (2x16Gb) DDR5 5600 |
| Ổ cứng |
512Gb SSD |
| Card màn hình |
VGA onboard - Integrated Intel Graphics |
| Kích thước màn hình |
14.0inch WUXGA |
| Cổng giao tiếp |
1x USB-A (USB 5Gbps), Always On1x USB-A (USB 5Gbps)1x USB-C® (USB 10Gbps), with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.41x Thunderbolt™ 4, with USB PD 45-65W and DisplayPort™ 1.41x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm)1x Ethernet (RJ-45)1x SD card reader |
| Hệ điều hành |
NoOS |
| Kích thước |
313.5 x 224 x 17.5 mm (12.34 x 8.82 x 0.69 inches) |
| Màu sắc |
Arctic Grey |
| Chất liệu |
Vỏ nhôm |
| Dòng CPU |
Ultra 5 |
| Công nghệ CPU |
Panther Lake |
| Mã CPU |
325 |
| Tốc độ CPU |
2.1 GHz |
| Tần số turbo tối đa |
Up to 4.5 GHz |
| Số lõi CPU |
8 Core |
| Số luồng |
8 Threads |
| Bộ nhớ đệm |
12 MB Cache |
| Dung lượng RAM |
32Gb (2x16Gb) |
| Loại RAM |
DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM |
5600 |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
64Gb |
| Khe cắm RAM |
2 khe ram |
| Dung lượng ổ cứng |
512GB |
| Loại ổ cứng |
SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng |
M.2 NVMe PCIe 2242 |
| Khe cắm ổ cứng |
2 khay SSD (2242 - 2280) |
| Card đồ họa |
Integrated Intel Graphics |
| Card tích hợp |
VGA onboard |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét |
Hãng không công bố |
| Công nghệ màn hình |
IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) |
100/1000M (RJ-45) + Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Webcam |
Có |
| Đèn bàn phím |
Có |
| Tính năng đặc biệt |
Nhận dạng vân tay |
| Thông số pin |
Integrated 45Wh |
| Trọng lượng |
Starting at 1.36 kg (2.99 lbs) |
| Bảo hành |
Bảo hành 2 năm |