| Bộ VXL |
Core 5 210H 2.2GHz |
| Bộ nhớ RAM |
16Gb DDR5 5600 |
| Ổ cứng |
512Gb SSD |
| Card màn hình |
VGA onboard - Integrated Intel Graphics |
| Kích thước màn hình |
14.0inch WUXGA |
| Hệ điều hành |
NoOS |
| Kích thước |
313 x 220.3 x 10.1/15.25 (front/rear), 19.7 (maximum) mm;12.32 x 8.67 x 0.40/0.60 (front/rear), 0.78 (maximum) inches |
| Màu sắc |
Black |
| Chất liệu |
Aluminium |
| Dòng CPU |
Core 5 |
| Công nghệ CPU |
Core i5 Raptor Lake |
| Mã CPU |
210H |
| Tốc độ CPU |
2.2 GHz |
| Tần số turbo tối đa |
Up to 4.8 GHz |
| Số lõi CPU |
8 Cores |
| Số luồng |
12 Threads |
| Bộ nhớ đệm |
12Mb Cache |
| Dung lượng RAM |
16Gb |
| Loại RAM |
DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM |
5600 |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
64Gb |
| Khe cắm RAM |
2 khe ram |
| Dung lượng ổ cứng |
512GB |
| Loại ổ cứng |
SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng |
M.2 NVMe PCIe 2242 |
| Khe cắm ổ cứng |
2 khay SSD (2242 - 2280) |
| Card đồ họa |
Integrated Intel Graphics |
| Card tích hợp |
VGA onboard |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét |
Hãng không công bố |
| Công nghệ màn hình |
IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi + Bluetooth |
| Thông số (Lan/Wireless) |
100/1000M (RJ-45) - Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3 |
| Webcam |
Có |
| Đèn bàn phím |
Có |
| Tính năng đặc biệt |
Intel® AI Boost integrated in Intel Core™ Ultra processor |
| Thông số pin |
3 cell |
| Trọng lượng |
Starting at 1.34 kg (2.95 lbs) |
| Bảo hành |
Bảo hành 2 năm |