| Đặc tính kỹ thuật |
Chi tiết sản phẩm |
| Bộ vi xử lý (CPU) |
Intel Core Ultra 5 225H (Arrow Lake, 14 Cores, 14 Threads, Up to 4.9 GHz, 18MB Cache) |
| Bộ nhớ RAM |
16GB DDR5 5600MHz (Hỗ trợ tối đa 64GB, 2 khe cắm) |
| Ổ cứng (SSD) |
1TB SSD M.2 NVMe PCIe (Hỗ trợ 2 khay SSD 2242 - 2280) |
| Card màn hình (VGA) |
Intel Arc Graphics |
| Màn hình |
16 inch WUXGA (1920x1200), IPS 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Cổng kết nối |
Thunderbolt 4, USB-C (DisplayPort/Power Delivery), USB-A 3.2, HDMI 2.1, RJ-45, Audio jack |
| Kết nối không dây |
Intel Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.3 |
| Bảo mật & Tính năng |
Nhận dạng vân tay, Webcam, Đèn bàn phím |
| Pin & Trọng lượng |
3 Cell, Trọng lượng từ 1.63 kg |
| Chất liệu & Màu sắc |
Vỏ nhôm (Aluminium), Màu Đen (Black) |
| Hệ điều hành |
NoOS |
| Bảo hành |
Chính hãng 2 năm |
| Bộ VXL |
Ultra 5 225H 1.7GHz |
| Ổ cứng |
1TB SSD |
| Card màn hình |
VGA onboard - Integrated Intel® Arc™ Graphics |
| Kích thước màn hình |
16 inch WUXGA |
| Kích thước |
356 x 249 x 10.1/17.05 (front/rear), 21.15 (maximum) mm;14.01 x 9.80 x 0.40/0.67 (front/rear), 0.83 (maximum) inches |
| Màu sắc |
Black |
| Chất liệu |
Aluminium |
| Dòng CPU |
Ultra 5 |
| Công nghệ CPU |
Arrow Lake |
| Mã CPU |
225H |
| Tốc độ CPU |
1.7 GHz |
| Tần số turbo tối đa |
Up to 4.9 GHz |
| Số lõi CPU |
14 Cores |
| Số luồng |
14 Threads |
| Bộ nhớ đệm |
18 MB Cache |
| Dung lượng RAM |
16Gb |
| Loại RAM |
DDR5 |
| Tốc độ Bus RAM |
5600 |
| Hỗ trợ RAM tối đa |
64Gb |
| Khe cắm RAM |
2 khe ram |
| Dung lượng ổ cứng |
1TB |
| Loại ổ cứng |
SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng |
M.2 NVMe PCIe 2242 |
| Khe cắm ổ cứng |
2 khay SSD (2242 - 2280) |
| Card đồ họa |
Intel Arc Graphics |
| Card tích hợp |
VGA onboard |
| Độ phân giải |
WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét |
Hãng không công bố |
| Công nghệ màn hình |
IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz |
| Thông số (Lan/Wireless) |
Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 + BT5.3100/1000M (RJ-45) |
| Webcam |
Có |
| Đèn bàn phím |
Có |
| Tính năng đặc biệt |
Nhận dạng vân tay |
| Thông số pin |
3 cell |
| Trọng lượng |
Starting at 1.63 kg (3.59 lbs) |